đầy đủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu hoặc mong đợi: "đầy đủ" diễn tả trạng thái có mặt tất cả các thành phần, yếu tố cần thiết, không bị hụt hay khuyết điều gì.
- Trọn vẹn, toàn bộ: "đầy đủ" cũng có thể chỉ mức độ hoàn chỉnh, đầy đặn của một sự việc, thông tin hoặc điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình anh ấy có cuộc sống vật chất đầy đủ. (His family has a materially sufficient life.)
- Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác. (You need to provide complete and accurate information.)
- Căn hộ này được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại. (This apartment is fully equipped with modern amenities.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách đầy đủ": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nghĩa là làm gì đó một cách trọn vẹn, không thiếu sót.
- Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ. (He completed the task thoroughly.)
"coi là đầy đủ": được xem như là đã đủ, không cần thêm.
- Những bằng chứng này đã được coi là đầy đủ để kết luận. (This evidence is considered sufficient to conclude.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầy đặn (tính từ): thường dùng để miêu tả hình thể tròn trịa, đầy đặn (ví dụ: khuôn mặt đầy đặn) hoặc ý nghĩa sâu sắc, trọn vẹn (ví dụ: bài viết có nội dung đầy đặn).
- Đủ đầy (tính từ): mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn chương hoặc nói về cảm xúc, chỉ sự no đủ, viên mãn (ví dụ: hạnh phúc đủ đầy).
Từ đồng nghĩa
- Trọn vẹn: hoàn toàn, không thiếu thốn phần nào.
- Toàn bộ: tất cả, hết thảy.
- Đủ: có số lượng hoặc chất lượng cần thiết (nhưng "đủ" có thể chỉ mức tối thiểu, trong khi "đầy đủ" thường hàm ý mức độ cao hơn, hoàn chỉnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: không có đủ những thứ cần thiết.
- Khiếm khuyết: bị thiếu sót, không hoàn chỉnh.
- Sơ sài: qua loa, không đầy đủ, không kỹ lưỡng.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Cơm no áo ấm đầy đủ": thành ngữ chỉ một cuộc sống vật chất đầy đủ, no đủ về ăn mặc.
- "Điều kiện đầy đủ": cụm từ thường dùng trong các văn bản hành chính, khoa học để chỉ các yếu tố cần và đủ cho một sự việc xảy ra.
- tt. Có đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu: ăn uống đầy đủ Trong nhà đầy đủ các tiện nghi.